Kho từ › Idioms · danger › to feel the heat

to feel the heat

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống khó khăn.
UK · US
To feel pressure or stress in a challenging situation.
He really felt the heat during the final exam.
→ Anh ấy thực sự cảm thấy áp lực trong kỳ thi cuối.
When deadlines approach, many people feel the heat.→ Khi thời hạn đến gần, nhiều người cảm thấy áp lực.
Đồng nghĩa
feel the pressurebe under stress
Collocations
feel the heat fromunder feel the heat
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả áp lực trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự căng thẳng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...