Kho từ › Idioms · danger › to be caught in the crossfire

to be caught in the crossfire

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Bị liên quan trong một cuộc xung đột mà không phải là mục tiêu.
UK · US
To be involved in a conflict without being the target.
Many innocent people were caught in the crossfire of the war.
→ Nhiều người vô tội đã bị liên lụy trong cuộc chiến.
He was caught in the crossfire between two arguing friends.→ Anh ấy bị liên lụy giữa hai người bạn đang cãi nhau.
Đồng nghĩa
caught in the middlein the line of fire
Collocations
be caught in the crossfirefind oneself caught in the crossfire
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả những tình huống khó khăn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người vô tội trong xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...