Kho từ › Idioms · danger › to be walking into a minefield

to be walking into a minefield

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Vào một tình huống có nhiều nguy cơ tiềm ẩn.
UK · US
To enter a situation with many potential dangers.
Discussing politics at family gatherings can feel like walking into a minefield.
→ Thảo luận về chính trị trong các buổi gặp mặt gia đình có thể giống như bước vào một mảnh đất nguy hiểm.
He was walking into a minefield when he criticized the new policy.→ Anh ấy đang bước vào một mảnh đất nguy hiểm khi chỉ trích chính sách mới.
Đồng nghĩa
dangerous situationrisky ground
Collocations
walk into a minefieldnavigate a minefield
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự nhạy cảm trong bài viết hoặc nói.
Thường dùng để chỉ những tình huống nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...