to be on the front lines
Nghĩa
Định nghĩa · To be directly involved in a dangerous or challenging situation.
“Doctors on the front lines are risking their lives every day.”Các bác sĩ ở tuyến đầu đang mạo hiểm tính mạng hàng ngày.
“He found himself on the front lines of the protest.”Anh ấy đã thấy mình tham gia vào cuộc biểu tình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự dũng cảm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người trực tiếp đối mặt với nguy hiểm.