Kho từ › Idioms · danger › to be on the front lines

to be on the front lines

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Trực tiếp tham gia vào tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
UK · US
To be directly involved in a dangerous or challenging situation.
Doctors on the front lines are risking their lives every day.
→ Các bác sĩ ở tuyến đầu đang mạo hiểm tính mạng hàng ngày.
He found himself on the front lines of the protest.→ Anh ấy đã thấy mình tham gia vào cuộc biểu tình.
Đồng nghĩa
in the thick of iton the battlefield
Collocations
be on the front lines ofwork on the front lines
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự dũng cảm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người trực tiếp đối mặt với nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...