Kho từ › Collocations · chemistry › test methods

test methods

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
kiểm tra phương pháp
UK /tɛst ˈmɛθədz/ · US /tɛst ˈmɛθədz/
to evaluate the effectiveness of techniques used
We need to test methods to ensure they are effective.
→ Chúng ta cần kiểm tra phương pháp để đảm bảo chúng hiệu quả.
Testing methods is crucial for scientific validity.→ Kiểm tra phương pháp là rất quan trọng cho tính hợp lệ khoa học.
Đồng nghĩa
evaluate techniquesassess methods
Collocations
refine methodsdevelop methods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích phương pháp.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...