document processes
Nghĩa
Định nghĩa · to record steps taken in research or experiments
“It's important to document processes for future reference.”Việc ghi chép quy trình là rất quan trọng cho tham khảo sau này.
“Documenting processes helps maintain consistency.”Ghi chép quy trình giúp duy trì sự nhất quán.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tổ chức.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cẩn trọng trong nghiên cứu.