boots
/buːts/ B1
Nghĩa
bốt
n
Định nghĩa · Footwear that covers the ankle and lower leg.
“Leather boots last for years.”Bốt da bền nhiều năm.
“She wore her new boots to the party.”Cô ấy đã mang bốt mới đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
leather bootswinter bootshiking boots
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Bốt thường được dùng trong thời tiết lạnh.