Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

throw into disarray

/θroʊ ˈɪntu dɪsəˈreɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn phr.

Định nghĩa · to cause confusion or disorder

“The sudden change threw the project into disarray.”Sự thay đổi đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn cho dự án.

“The news threw the team into disarray.”Tin tức đã gây ra sự nhầm lẫn cho nhóm.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự không chắc chắn khi nói về tình huống.

Ghi chú · Dùng khi chỉ sự hỗn loạn bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...