throw into disarray
/θroʊ ˈɪntu dɪsəˈreɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
gây ra sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn
phr.
Định nghĩa · to cause confusion or disorder
“The sudden change threw the project into disarray.”Sự thay đổi đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn cho dự án.
“The news threw the team into disarray.”Tin tức đã gây ra sự nhầm lẫn cho nhóm.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự không chắc chắn khi nói về tình huống.
Ghi chú · Dùng khi chỉ sự hỗn loạn bất ngờ.