Kho từ › Idioms · order & chaos › throw into disarray

throw into disarray

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
gây ra sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn
UK /θroʊ ˈɪntu dɪsəˈreɪ/ · US /θroʊ ˈɪntu dɪsəˈreɪ/
to cause confusion or disorder
The sudden change threw the project into disarray.
→ Sự thay đổi đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn cho dự án.
The news threw the team into disarray.→ Tin tức đã gây ra sự nhầm lẫn cho nhóm.
Đồng nghĩa
disruptconfuse
Collocations
throw into disarray during the eventthrow into disarray with unexpected news
🎯 IELTS: Thể hiện sự không chắc chắn khi nói về tình huống.
Dùng khi chỉ sự hỗn loạn bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...