Kho từ › Idioms · danger › to stick one's neck out

to stick one's neck out

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
mạo hiểm khi nói hoặc làm điều gì đó
UK · US
to take a risk by saying or doing something
I really stuck my neck out by supporting that idea.
→ Tôi đã mạo hiểm khi ủng hộ ý tưởng đó.
He stuck his neck out for his friend in trouble.→ Anh ấy đã mạo hiểm vì người bạn gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
take a chanceventure
Collocations
stick out one's neckneck out for someonerisk-taking
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh mạo hiểm ý kiến hoặc hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...