Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · danger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to live dangerously

B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào hành vi mạo hiểm phr.

Định nghĩa · to engage in risky behavior

“He likes to live dangerously by trying extreme sports.”Anh ấy thích sống mạo hiểm bằng cách thử các môn thể thao mạo hiểm.

“Living dangerously can lead to exciting experiences.”Sống mạo hiểm có thể dẫn đến những trải nghiệm thú vị.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tính cách trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ lối sống mạo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...