Kho từ › Idioms · danger › to live dangerously

to live dangerously

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
tham gia vào hành vi mạo hiểm
UK · US
to engage in risky behavior
He likes to live dangerously by trying extreme sports.
→ Anh ấy thích sống mạo hiểm bằng cách thử các môn thể thao mạo hiểm.
Living dangerously can lead to exciting experiences.→ Sống mạo hiểm có thể dẫn đến những trải nghiệm thú vị.
Đồng nghĩa
take risksbe adventurous
Collocations
live dangerouslydangerous lifestyledangerous habits
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tính cách trong bài viết.
Thường dùng để chỉ lối sống mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...