Kho từ › Idioms · danger › to put oneself at risk

to put oneself at risk

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
đặt mình vào tình huống nguy hiểm
UK · US
to expose oneself to danger
He put himself at risk by going into the burning building.
→ Anh ấy đã đặt mình vào tình huống nguy hiểm bằng cách vào tòa nhà đang cháy.
Putting oneself at risk for others is a true act of bravery.→ Đặt mình vào tình huống nguy hiểm vì người khác là một hành động dũng cảm thực sự.
Đồng nghĩa
risk oneselfexpose to danger
Collocations
put at riskrisk oneselfdangerous exposure
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện lòng dũng cảm.
Dùng để chỉ hành động mạo hiểm vì người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...