Từ vựng B1

Chủ đề daily · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/ B1 phổ biến #360

Nghĩa

Nguy hiểm adj.

Định nghĩa · Able to cause harm or injury; risky.

“Dangerous road.”Đường nguy hiểm.

“He is a dangerous criminal.”Hắn là một tên tội phạm nguy hiểm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dangerous' để nhấn mạnh sự an toàn trong IELTS.

Ghi chú · Tính từ này mô tả điều gì đó có thể gây hại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...