Kho từ › daily › dangerous

dangerous

B1 adj. 📁 daily
Nguy hiểm
UK /ˈdeɪndʒərəs/ · US /ˈdeɪndʒərəs/
Able to cause harm or injury; risky.
Dangerous road.
→ Đường nguy hiểm.
He is a dangerous criminal.→ Hắn là một tên tội phạm nguy hiểm.
Đồng nghĩa
hazardousriskyperilous
Collocations
dangerous situationdangerous drivingdangerous animal
Họ từ
danger (n)dangerously (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'dangerous' để nhấn mạnh sự an toàn trong IELTS.
Tính từ này mô tả điều gì đó có thể gây hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...