Kho từ › Idioms · danger › to pay the piper

to pay the piper

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
đối mặt với hậu quả của hành động
UK /tʊ peɪ ðə ˈpaɪpər/ · US /tʊ peɪ ðə ˈpaɪpər/
to face the consequences of one's actions
If you make a mistake, you have to pay the piper.
→ Nếu bạn mắc sai lầm, bạn phải đối mặt với hậu quả.
He will eventually pay the piper for his bad decisions.→ Cuối cùng anh ấy sẽ phải đối mặt với hậu quả vì những quyết định sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
to face consequences
Collocations
pay the piperto have to pay the piperpaying the piper
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chịu trách nhiệm trong bài viết.
Thể hiện sự chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...