Kho từ › Idioms · danger › to be in the line of fire

to be in the line of fire

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
ở trong tình huống nguy hiểm
UK /tʊ bi ɪn ðə laɪn ʌv faɪər/ · US /tʊ bi ɪn ðə laɪn ʌv faɪər/
to be in a dangerous situation
First responders are often in the line of fire during emergencies.
→ Những người ứng cứu đầu tiên thường ở trong tình huống nguy hiểm trong các tình huống khẩn cấp.
He was in the line of fire during the protest.→ Anh ấy đã ở trong tình huống nguy hiểm trong cuộc biểu tình.
Đồng nghĩa
to be at risk
Collocations
in the line of firebeing in the line of fireline of fire situation
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả tình huống rủi ro trong bài viết.
Thể hiện sự nguy hiểm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...