to be in the line of fire
Nghĩa
Định nghĩa · to be in a dangerous situation
“First responders are often in the line of fire during emergencies.”Những người ứng cứu đầu tiên thường ở trong tình huống nguy hiểm trong các tình huống khẩn cấp.
“He was in the line of fire during the protest.”Anh ấy đã ở trong tình huống nguy hiểm trong cuộc biểu tình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả tình huống rủi ro trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự nguy hiểm trong hành động.