Kho từ
› Idioms · danger › to be walking on a tightrope
to be walking on a tightrope
B2phr.📁 Idioms · dangerIELTS
đi trên dây
UK /tʊ bi ˈwɔkɪŋ ɑn ə ˈtaɪtroʊp/ ·
US /tʊ bi ˈwɔkɪŋ ɑn ə ˈtaɪtroʊp/
to be in a precarious or risky situation
She is walking on a tightrope with her current job situation.
→ Cô ấy đang đi trên dây với tình huống công việc hiện tại.
The negotiations are walking on a tightrope; any wrong move could ruin everything.→ Các cuộc đàm phán đang đi trên dây; bất kỳ động thái sai nào cũng có thể phá hủy mọi thứ.
Đồng nghĩa
to be in a delicate situation
Collocations
walking on a tightropeto be on a tightropetightrope situation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài viết.