Kho từ › Idioms · danger › to be in the danger zone

to be in the danger zone

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
ở trong vùng nguy hiểm
UK /tʊ bi ɪn ðə ˈdeɪndʒər zoʊn/ · US /tʊ bi ɪn ðə ˈdeɪndʒər zoʊn/
to be in a risky or unsafe situation
The team is in the danger zone after losing three games.
→ Đội bóng đang ở trong vùng nguy hiểm sau khi thua ba trận.
He found himself in the danger zone when he ignored the warning signs.→ Anh ấy thấy mình ở trong vùng nguy hiểm khi phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩa
to be at risk
Collocations
in the danger zonedanger zone situationto be in danger
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả tình huống rủi ro trong bài viết.
Thể hiện sự nguy hiểm trong tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...