order in the court
Nghĩa
Định nghĩa · A phrase used to demand silence in a courtroom.
“The judge shouted, 'Order in the court!' as the noise escalated.”Thẩm phán hét lên, 'Trật tự trong phòng xử án!' khi tiếng ồn tăng lên.
“The lawyer waited for order in the court before continuing his argument.”Luật sư chờ đợi trật tự trong phòng xử án trước khi tiếp tục lập luận của mình.
Mẹo IELTS · Nắm rõ ngữ cảnh của thành ngữ để sử dụng chính xác.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.