Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

order in the court

/ˈɔrdər ɪn ðə kɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

Câu này dùng để yêu cầu im lặng trong phòng xử án. phr.

Định nghĩa · A phrase used to demand silence in a courtroom.

“The judge shouted, 'Order in the court!' as the noise escalated.”Thẩm phán hét lên, 'Trật tự trong phòng xử án!' khi tiếng ồn tăng lên.

“The lawyer waited for order in the court before continuing his argument.”Luật sư chờ đợi trật tự trong phòng xử án trước khi tiếp tục lập luận của mình.

Đồng nghĩa court decorum

Mẹo IELTS · Nắm rõ ngữ cảnh của thành ngữ để sử dụng chính xác.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...