Kho từ › Idioms · order & chaos › order in the court

order in the court

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Câu này dùng để yêu cầu im lặng trong phòng xử án.
UK /ˈɔrdər ɪn ðə kɔrt/ · US /ˈɔrdər ɪn ðə kɔrt/
A phrase used to demand silence in a courtroom.
The judge shouted, 'Order in the court!' as the noise escalated.
→ Thẩm phán hét lên, 'Trật tự trong phòng xử án!' khi tiếng ồn tăng lên.
The lawyer waited for order in the court before continuing his argument.→ Luật sư chờ đợi trật tự trong phòng xử án trước khi tiếp tục lập luận của mình.
Đồng nghĩa
court decorum
Collocations
maintain orderdisrupt order
🎯 IELTS: Nắm rõ ngữ cảnh của thành ngữ để sử dụng chính xác.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...