sow the seeds of chaos
Nghĩa
Định nghĩa · To create conditions for future chaos.
“His reckless decisions sowed the seeds of chaos in the organization.”Những quyết định thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gieo mầm hỗn loạn trong tổ chức.
“Neglecting the rules can sow the seeds of chaos in any team.”Bỏ qua quy tắc có thể gieo mầm hỗn loạn trong bất kỳ đội nhóm nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật sự quan trọng của quy tắc.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về nguyên nhân dẫn đến hỗn loạn.