make someone's blood boil
/meɪk ˈsʌmˌwʌnz blʌd bɔɪl/ B2 IELTS
Nghĩa
làm ai đó rất tức giận
phr.
Định nghĩa · to make someone very angry
“The unfair treatment made her blood boil.”Sự đối xử không công bằng đã làm cô ấy tức giận.
“His comments made my blood boil.”Những bình luận của anh ấy đã làm tôi tức giận.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện cảm xúc mạnh.
Ghi chú · Thể hiện sự tức giận sâu sắc.