Kho từ › Idioms · danger › to go out of one's depth

to go out of one's depth

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Rơi vào tình huống khó khăn không thể xử lý.
UK /ɡoʊ aʊt ʌv wʌnz dɛpθ/ · US /ɡoʊ aʊt ʌv wʌnz dɛpθ/
To be in a situation that is too difficult to handle.
He realized he was out of his depth in that conversation.
→ Anh ấy nhận ra mình đang ở trong tình huống khó khăn trong cuộc nói chuyện đó.
She felt out of her depth during the advanced class.→ Cô ấy cảm thấy không theo kịp trong lớp học nâng cao.
Đồng nghĩa
in over one's head
Collocations
go out of one's depth in a projectgo out of one's depth in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không chắc chắn.
Dùng để chỉ tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...