Kho từ › Idioms · danger › to be on dangerous ground

to be on dangerous ground

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Ở trong tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
UK /bi ɑn ˈdeɪndʒərəs ɡraʊnd/ · US /bi ɑn ˈdeɪndʒərəs ɡraʊnd/
To be in a risky or uncertain situation.
By discussing politics, he was on dangerous ground.
→ Khi thảo luận về chính trị, anh ấy đang ở trên đất nguy hiểm.
Her comments put her on dangerous ground with the management.→ Những bình luận của cô ấy khiến cô ấy ở trên đất nguy hiểm với ban quản lý.
Đồng nghĩa
on thin ice
Collocations
be on dangerous ground in negotiationsbe on dangerous ground with friends
🎯 IELTS: Hãy sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng.
Dùng để chỉ tình huống nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...