to be in the firing line
Nghĩa
Định nghĩa · To be in a position where one is likely to be criticized or attacked.
“As the spokesperson, he was often in the firing line.”Là người phát ngôn, anh ấy thường ở trong tình huống dễ bị chỉ trích.
“She found herself in the firing line after the controversial decision.”Cô ấy thấy mình ở trong tình huống dễ bị chỉ trích sau quyết định gây tranh cãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nhạy cảm.
Ghi chú · Dùng để chỉ tình huống dễ bị tấn công.