Kho từ
› Idioms · danger › to be walking a fine line
to be walking a fine line
B2phr.📁 Idioms · dangerIELTS
Đi trên một đường ranh giới cần sự cân nhắc cẩn thận.
UK /bi ˈwɔkɪŋ ə faɪn laɪn/ ·
US /bi ˈwɔkɪŋ ə faɪn laɪn/
To be in a situation that requires careful balancing of two extremes.
He’s walking a fine line between being friendly and unprofessional.
→ Anh ấy đang đi trên một đường ranh giới giữa việc thân thiện và không chuyên nghiệp.
In politics, you’re often walking a fine line between different interests.→ Trong chính trị, bạn thường phải đi trên một đường ranh giới giữa các lợi ích khác nhau.
Đồng nghĩa
navigate a delicate situation
Collocations
walking a fine line in policywalking a fine line in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tinh tế.