Kho từ › Idioms · order & chaos › the tipping point

the tipping point

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
thời điểm khi tình huống thay đổi mạnh mẽ
UK /ðə ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/ · US /ðə ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/
the moment when a situation changes dramatically
The project reached the tipping point after the new manager arrived.
→ Dự án đã đạt đến thời điểm quyết định sau khi quản lý mới đến.
This could be the tipping point for climate change action.→ Đây có thể là thời điểm quyết định cho hành động chống biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
turning point
Collocations
reach a tipping pointidentify a tipping point
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài nói hoặc viết.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...