Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the eye of the storm

/ði aɪ ʌv ðə stɔrm/ B2 IELTS

Nghĩa

trung tâm yên tĩnh trong tình huống hỗn loạn phr.

Định nghĩa · a calm center in a turbulent situation

“He was the eye of the storm during the crisis, keeping everyone calm.”Anh ấy là trung tâm yên tĩnh trong khủng hoảng, giữ mọi người bình tĩnh.

“Finding the eye of the storm can help to manage stress.”Tìm thấy trung tâm yên tĩnh có thể giúp quản lý căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vai trò lãnh đạo trong hỗn loạn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người giữ bình tĩnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...