a chaotic mess
Nghĩa
Định nghĩa · a situation that is very disorganized
“The room was a chaotic mess after the party.”Căn phòng đã trở thành một mớ hỗn độn sau bữa tiệc.
“His desk is always a chaotic mess, making it hard to work.”Bàn làm việc của anh ấy luôn là một mớ hỗn độn, làm khó khăn cho việc làm.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống thiếu tổ chức.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự lộn xộn trong không gian.