put things in order
Nghĩa
Định nghĩa · to organize or arrange things properly
“It's time to put things in order before the big move.”Đã đến lúc sắp xếp mọi thứ trước khi chuyển nhà lớn.
“You should put things in order to avoid confusion.”Bạn nên sắp xếp mọi thứ để tránh nhầm lẫn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho sự kiện.
Ghi chú · Dùng khi cần tổ chức hoặc sắp xếp.