Kho từ › Idioms · order & chaos › make a clean sweep

make a clean sweep

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
hoàn toàn loại bỏ hoặc thay đổi điều gì đó
UK /meɪk ə klin swɪp/ · US /meɪk ə klin swɪp/
to completely remove or change something
The new manager made a clean sweep of the old policies.
→ Quản lý mới đã hoàn toàn loại bỏ các chính sách cũ.
He decided to make a clean sweep of his past mistakes.→ Anh ấy quyết định hoàn toàn loại bỏ những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩa
start fresh
Collocations
make a clean sweep ofneed to make a clean sweep
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Dùng để chỉ việc bắt đầu lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...