Kho từ › Idioms · order & chaos › create a storm

create a storm

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
gây ra nhiều rắc rối hoặc tranh cãi
UK /kriˈeɪt ə stɔrm/ · US /kriˈeɪt ə stɔrm/
to cause a lot of trouble or controversy
His comments created a storm in the media.
→ Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cơn bão trong truyền thông.
The new policy created a storm among the employees.→ Chính sách mới đã gây ra một cơn bão trong số nhân viên.
Đồng nghĩa
cause an uproar
Collocations
create a storm of controversycreate a storm over
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tranh cãi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...