in the midst of chaos
/ɪn ðə mɪdst ʌv ˈkeɪɑs/ B2 IELTS
Nghĩa
trong một thời gian hỗn loạn
phr.
Định nghĩa · during a time of confusion or disorder
“He found clarity in the midst of chaos.”Anh ấy đã tìm thấy sự rõ ràng trong sự hỗn loạn.
“In the midst of chaos, she remained calm.”Trong lúc hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩa
during chaos
Cụm hay dùng
find peace in the midststruggle in the midst
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng thích nghi.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bình tĩnh trong hỗn loạn.