in the eye of the hurricane
Nghĩa
Định nghĩa · the calm center of a chaotic situation
“He found himself in the eye of the hurricane during the crisis.”Anh ấy thấy mình ở trung tâm yên tĩnh trong cuộc khủng hoảng.
“In the eye of the hurricane, she made crucial decisions.”Trong trung tâm yên tĩnh, cô ấy đã đưa ra những quyết định quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự lãnh đạo trong khủng hoảng.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bình tĩnh trong hỗn loạn.