Kho từ › Idioms · order & chaos › in the eye of the hurricane

in the eye of the hurricane

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
trung tâm yên tĩnh của tình huống hỗn loạn
UK /ɪn ði aɪ ʌv ðə ˈhɜrɪkeɪn/ · US /ɪn ði aɪ ʌv ðə ˈhɜrɪkeɪn/
the calm center of a chaotic situation
He found himself in the eye of the hurricane during the crisis.
→ Anh ấy thấy mình ở trung tâm yên tĩnh trong cuộc khủng hoảng.
In the eye of the hurricane, she made crucial decisions.→ Trong trung tâm yên tĩnh, cô ấy đã đưa ra những quyết định quan trọng.
Đồng nghĩa
calm center
Collocations
be in the eyefind oneself in the eye
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự lãnh đạo trong khủng hoảng.
Dùng để chỉ sự bình tĩnh trong hỗn loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...