Kho từ › Idioms · order & chaos › bring order to chaos

bring order to chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tạo ra cấu trúc từ một tình huống hỗn loạn
UK /brɪŋ ˈɔrdər tu ˈkeɪɑs/ · US /brɪŋ ˈɔrdər tu ˈkeɪɑs/
to create structure from a chaotic situation
The new team leader helped bring order to chaos.
→ Người lãnh đạo mới đã giúp tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn.
We need someone to bring order to chaos in this project.→ Chúng ta cần ai đó để tạo ra trật tự trong dự án này.
Đồng nghĩa
organize chaos
Collocations
bring orderrestore order
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tổ chức trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tạo ra sự tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...