Kho từ › Idioms · order & chaos › create order from chaos

create order from chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
thiết lập cấu trúc trong tình huống không có tổ chức
UK /kriˈeɪt ˈɔrdər frʌm ˈkeɪɑs/ · US /kriˈeɪt ˈɔrdər frʌm ˈkeɪɑs/
to establish structure in a disorganized situation
The consultant helped create order from chaos in the company.
→ Nhà tư vấn đã giúp thiết lập trật tự từ sự hỗn loạn trong công ty.
She has a talent for creating order from chaos.→ Cô ấy có tài năng trong việc tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn.
Đồng nghĩa
organize chaos
Collocations
create orderbring order from chaos
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng để chỉ khả năng tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...