bring clarity to chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to provide understanding in a confusing situation
“The leader was able to bring clarity to the chaos of the situation.”Lãnh đạo đã có thể cung cấp sự rõ ràng trong tình huống hỗn loạn.
“Bringing clarity to chaos can help everyone focus.”Cung cấp sự rõ ràng trong hỗn loạn có thể giúp mọi người tập trung.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng giải thích.