Kho từ › fashion-clothing › accessory

accessory

B1 n 📁 fashion-clothing
phụ kiện
UK /əkˈsesəri/ · US /əkˈsesəri/
An item that adds to or complements something else.
Accessories add personality to outfits.
→ Phụ kiện thêm cá tính cho trang phục.
She bought a new handbag accessory.→ Cô ấy mua một phụ kiện túi xách mới.
Đồng nghĩa
adornmentaddition
Collocations
fashion accessorycar accessory
🎯 IELTS: Mô tả phụ kiện trong bài viết thời trang.
Phụ kiện, thêm vào để hoàn thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...