to push the limits
Nghĩa
Định nghĩa · to go beyond usual boundaries or restrictions
“Athletes often push the limits to achieve greatness.”Các vận động viên thường vượt qua giới hạn để đạt được vĩ đại.
“In science, researchers push the limits to discover new things.”Trong khoa học, các nhà nghiên cứu vượt qua giới hạn để khám phá những điều mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự khám phá hoặc thử thách.