Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · danger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to push the limits

/pʊʃ ðə ˈlɪmɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

vượt qua giới hạn thông thường phr.

Định nghĩa · to go beyond usual boundaries or restrictions

“Athletes often push the limits to achieve greatness.”Các vận động viên thường vượt qua giới hạn để đạt được vĩ đại.

“In science, researchers push the limits to discover new things.”Trong khoa học, các nhà nghiên cứu vượt qua giới hạn để khám phá những điều mới.

Đồng nghĩa test the boundaries

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự sáng tạo.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự khám phá hoặc thử thách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...