Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fine mess

B2 IELTS

Nghĩa

tình huống rất rối rắm hoặc khó khăn phr.

Định nghĩa · a situation that is very confusing or problematic

“After the meeting, we left the office in a fine mess.”Sau cuộc họp, chúng tôi rời văn phòng trong một mớ hỗn độn.

“His car accident left a fine mess on the highway.”Tai nạn xe hơi của anh ấy để lại một mớ hỗn độn trên đường cao tốc.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả tình huống phức tạp.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...