EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · order & chaos › order of business
order of business
B2
phr.
📁 Idioms · order & chaos
IELTS
các mục sẽ được thảo luận trong một cuộc họp
UK
·
US
the items to be discussed or acted upon in a meeting
The first order of business is to approve the budget.
→ Mục đầu tiên trong chương trình làm việc là phê duyệt ngân sách.
Let's get to the order of business for today.
→ Hãy bắt đầu với các mục trong chương trình làm việc hôm nay.
Đồng nghĩa
agenda
schedule
Collocations
set the order of business
discuss the order of business
🎯
IELTS:
Nên sử dụng trong bối cảnh thảo luận chính thức.
Thường dùng trong các cuộc họp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
chaos theory
/ˈkeɪɔs ˈθɪəri/
Ý tưởng rằng những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hiệu ứng lớn.
order out of chaos
/ˈɔrdər aʊt əv ˈkeɪɑs/
Tạo ra sự tổ chức từ hỗn loạn.
lost in the shuffle
/lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/
Bị bỏ qua hoặc quên lãng trong tình huống bận rộn.
the devil is in the details
/ðə ˈdɛvəl ɪz ɪn ðə ˈdiːteɪlz/
Những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn.
turning over a new leaf
/ˈtɜrnɪŋ ˈoʊvər ə nuː liːf/
Bắt đầu lại, thay đổi theo hướng tích cực.
bring to order
/brɪŋ tə ˈɔrdər/
sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó một cách đúng đắn
make sense of chaos
/meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/
hiểu điều gì đó rối rắm hoặc không có tổ chức
throw into chaos
/θroʊ ˈɪntu ˈkeɪɑs/
khiến một tình huống trở nên rất rối rắm
Có trong các bộ
💬
Idioms · order & chaos
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...