Kho từ › Idioms · order & chaos › order of business

order of business

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
các mục sẽ được thảo luận trong một cuộc họp
UK · US
the items to be discussed or acted upon in a meeting
The first order of business is to approve the budget.
→ Mục đầu tiên trong chương trình làm việc là phê duyệt ngân sách.
Let's get to the order of business for today.→ Hãy bắt đầu với các mục trong chương trình làm việc hôm nay.
Đồng nghĩa
agendaschedule
Collocations
set the order of businessdiscuss the order of business
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong bối cảnh thảo luận chính thức.
Thường dùng trong các cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...