Kho từ › Idioms · order & chaos › under the surface

under the surface

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
điều gì đó ẩn giấu hoặc không rõ ràng ngay lập tức
UK · US
something hidden or not immediately obvious
There are issues under the surface that need to be addressed.
→ Có những vấn đề ẩn giấu cần được giải quyết.
Under the surface, he was struggling with his feelings.→ Ẩn dưới bề mặt, anh ấy đang vật lộn với cảm xúc của mình.
Đồng nghĩa
hiddenconcealed
Collocations
look under the surfacego under the surface
🎯 IELTS: Hữu ích để phân tích các vấn đề phức tạp.
Dùng để chỉ những điều không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...