a chaotic scene
Nghĩa
Định nghĩa · a situation that is very disorganized
“The aftermath of the accident was a chaotic scene.”Hậu quả của vụ tai nạn là một cảnh hỗn độn.
“During the festival, the streets became a chaotic scene.”Trong lễ hội, các con phố trở nên hỗn độn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình huống xấu.