Kho từ › Idioms · order & chaos › a chaotic scene

a chaotic scene

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tình huống rất hỗn độn
UK · US
a situation that is very disorganized
The aftermath of the accident was a chaotic scene.
→ Hậu quả của vụ tai nạn là một cảnh hỗn độn.
During the festival, the streets became a chaotic scene.→ Trong lễ hội, các con phố trở nên hỗn độn.
Đồng nghĩa
disorganized situationmessy scene
Collocations
describe a chaotic scenecreate a chaotic scene
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tình huống xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...