Kho từ › Idioms · order & chaos › set things straight

set things straight

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
sửa chữa sự hiểu lầm hoặc sai lầm
UK · US
to correct a misunderstanding or mistake
I need to set things straight with my friend.
→ Tôi cần làm rõ mọi chuyện với bạn của mình.
Let's set things straight before the meeting.→ Hãy làm rõ mọi chuyện trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
clarifycorrect
Collocations
set things straight with someoneset things straight in a discussion
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các tình huống giao tiếp.
Dùng để chỉ việc sửa chữa sự hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...