set things straight
B2 IELTS
Nghĩa
sửa chữa sự hiểu lầm hoặc sai lầm
phr.
Định nghĩa · to correct a misunderstanding or mistake
“I need to set things straight with my friend.”Tôi cần làm rõ mọi chuyện với bạn của mình.
“Let's set things straight before the meeting.”Hãy làm rõ mọi chuyện trước cuộc họp.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong các tình huống giao tiếp.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc sửa chữa sự hiểu lầm.