Kho từ › Idioms · danger › to bite the bullet

to bite the bullet

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Đối diện với một tình huống khó khăn bằng sự dũng cảm.
UK · US
To face a difficult situation with courage.
He decided to bite the bullet and start his own business.
→ Anh ấy quyết định đối diện với khó khăn và bắt đầu kinh doanh riêng.
Sometimes you just have to bite the bullet and deal with the consequences.→ Đôi khi bạn chỉ cần đối mặt với khó khăn và xử lý hậu quả.
Đồng nghĩa
to face the challengeto confront
Collocations
bite the bullet andbite the bullet in
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường thể hiện sự kiên cường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...