Kho từ › Collocations · crime & law › reveal intentions

reveal intentions

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
làm cho ý định hoặc động cơ của ai đó được biết đến
UK /rɪˈviːl ɪnˈtɛnʃənz/ · US /rɪˈviːl ɪnˈtɛnʃənz/
to make one's plans or motives known
The suspect did not reveal his intentions during the interrogation.
→ Nghi phạm không tiết lộ ý định của mình trong quá trình thẩm vấn.
They decided to reveal their intentions to the authorities.→ Họ quyết định tiết lộ ý định của mình cho chính quyền.
Đồng nghĩa
disclose intentions
Collocations
reveal true intentionsreveal hidden intentions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về động cơ.
Dùng khi nói về việc tiết lộ ý định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...