Kho từ › Collocations · crime & law › revoke a decision

revoke a decision

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chính thức thu hồi một quyết định đã đưa ra
UK /rɪˈvoʊk ə dɪˈsɪʒən/ · US /rɪˈvoʊk ə dɪˈsɪʒən/
to officially take back a decision made
The board decided to revoke the decision after new evidence.
→ Ban lãnh đạo quyết định thu hồi quyết định sau khi có bằng chứng mới.
They can revoke a decision if it's proven wrong.→ Họ có thể thu hồi một quyết định nếu được chứng minh là sai.
Đồng nghĩa
withdraw a decision
Collocations
revoke a previous decisionrevoke a court decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về quyền kháng cáo.
Dùng khi nói về việc thu hồi quyết định pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...