Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make one's blood boil

/meɪk wʌnz blʌd bɔɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó rất tức giận phr.

Định nghĩa · to make someone very angry

“His rude comments made my blood boil.”Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm tôi tức giận.

“Seeing unfairness makes my blood boil.”Thấy sự bất công làm tôi tức giận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...