Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to jump out of one's skin

/tu dʒʌmp aʊt əv wʌnz skɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảm thấy rất sốc hoặc sợ hãi. phr.

Định nghĩa · To be extremely shocked or frightened.

“The loud noise made me jump out of my skin.”Âm thanh lớn khiến tôi giật mình.

“She jumped out of her skin when the phone rang.”Cô ấy giật mình khi điện thoại reo.

Mẹo IELTS · Dùng để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường diễn tả phản ứng bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...