dirty
/ˈdɜːrti/ B1 phổ biến #390
Nghĩa
Bẩn
adj.
Định nghĩa · Not clean; covered with dirt.
“Dirty clothes.”Quần áo bẩn.
“The floor is dirty after the party.”Sàn nhà bẩn sau bữa tiệc.
Cụm hay dùng
dirty clothesdirty dishes
Họ từ
dirt (n)dirtiness (n)
Cấu tạoTừ 'dirty' được hình thành từ 'dirt' với hậu tố '-y'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dirty' để mô tả tình trạng không sạch sẽ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự bẩn thỉu.