Kho từ › Collocations · crime & law › assess the damage

assess the damage

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đánh giá thiệt hại
UK /əˈsɛs ðə ˈdæmɪdʒ/ · US /əˈsɛs ðə ˈdæmɪdʒ/
to evaluate the extent of harm caused
It's important to assess the damage after an accident.
→ Điều quan trọng là đánh giá thiệt hại sau một tai nạn.
They will assess the damage before making repairs.→ Họ sẽ đánh giá thiệt hại trước khi sửa chữa.
Đồng nghĩa
evaluate the damageestimate the damage
Collocations
assess the situationassess the risk
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về các tai nạn.
Dùng trong bối cảnh thiệt hại tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...