Kho từ › Collocations · crime & law › witness an event

witness an event

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chứng kiến một sự kiện
UK /ˈwɪtnəs ən ɪˈvɛnt/ · US /ˈwɪtnəs ən ɪˈvɛnt/
to see something happen, especially a crime
Many people witnessed the event unfold.
→ Nhiều người đã chứng kiến sự kiện diễn ra.
Witnessing an event can be traumatic.→ Chứng kiến một sự kiện có thể gây chấn thương tâm lý.
Đồng nghĩa
observe an eventsee an incident
Collocations
witness a crimewitness a dispute
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về nhân chứng.
Dùng khi nói về việc chứng kiến sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...