Kho từ › Idioms · order & chaos › find a way through

find a way through

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tìm ra giải pháp cho một vấn đề khó khăn
UK /faɪnd ə weɪ θru/ · US /faɪnd ə weɪ θru/
to discover a solution to a difficult problem
We need to find a way through this challenge together.
→ Chúng ta cần tìm ra cách vượt qua thử thách này cùng nhau.
It's important to find a way through the confusion.→ Điều quan trọng là tìm ra cách vượt qua sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
navigateovercome
Collocations
find a way through obstaclesfind a way through difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Thường dùng khi gặp phải rào cản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...